5 năng lực CASEL: Biến khái niệm SEL thành những hành vi có thể dạy và quan sát

07/08/2026 · BooksVN · Imagine Purpose

5 năng lực CASEL: Biến khái niệm SEL thành những hành vi có thể dạy và quan sát

Một học sinh nói “em ổn” nhưng lại vò giấy, tránh giao tiếp với bạn và bỏ dở nhiệm vụ khi gặp câu hỏi khó. Một học sinh khác rất tự tin khi phát biểu nhưng thường ngắt lời, khó chấp nhận quan điểm khác và phản ứng mạnh khi làm việc nhóm không theo ý mình. Nếu chỉ nhìn vào kết quả học tập, những tín hiệu này rất dễ bị bỏ qua. Nhưng với góc nhìn social emotional learning (SEL), giáo viên có thể xem đây là những cơ hội để dạy các kỹ năng cụ thể thay vì chỉ yêu cầu học sinh “bình tĩnh hơn”, “hợp tác hơn” hoặc “có trách nhiệm hơn”.

Đây cũng là giá trị lớn của khung 5 năng lực CASEL: chuyển SEL từ một khái niệm khá rộng thành những nhóm năng lực có thể được diễn giải bằng hành vi trong lớp học và đời sống hằng ngày. Khi mỗi năng lực được gắn với ví dụ, câu hỏi phản tư và cơ hội thực hành, giáo viên sẽ dễ đưa SEL vào hoạt động dạy học hơn, còn phụ huynh cũng dễ hiểu con đang được rèn điều gì.

5 năng lực CASEL gồm những gì?

Trong tài liệu giới thiệu Imagine Purpose K-5, chương trình được mô tả là CASEL-aligned và tổ chức các kỹ năng SEL nền tảng theo năm nhóm năng lực: self-awareness, self-management, social awareness, relationship skills và responsible decision-making. Năm nhóm này tạo một khung tham chiếu hữu ích để nhà trường tránh biến SEL thành danh sách những phẩm chất chung chung.

Điểm quan trọng là không nên hiểu mỗi năng lực như một “nhãn” gắn vào học sinh. Mục tiêu của SEL là dạy, luyện và tạo cơ hội để các em thể hiện kỹ năng trong những tình huống thật. Vì vậy, thay vì hỏi “học sinh này có self-management tốt không?”, giáo viên có thể quan sát những hành vi cụ thể hơn: em có nhận ra mình đang mất bình tĩnh không, có biết tạm dừng trước khi phản ứng không, có quay lại nhiệm vụ sau thất bại không, hoặc có biết tìm kiếm hỗ trợ phù hợp không.

1. Self-awareness - Tự nhận thức: Nhận ra điều gì đang diễn ra bên trong mình

Self-awareness bắt đầu từ khả năng nhận diện cảm xúc, suy nghĩ, điểm mạnh, giới hạn và cách những yếu tố đó ảnh hưởng đến hành vi. Trong lớp học, tự nhận thức có thể rất đơn giản: một học sinh biết nói “em đang lo vì sợ làm sai” thay vì chỉ im lặng; hoặc một em nhận ra mình dễ mất tập trung khi nhiệm vụ quá dài và chủ động chia nhỏ việc cần làm.

Để biến năng lực này thành hành vi quan sát được, giáo viên có thể nhìn theo độ tuổi thay vì dùng một kỳ vọng giống nhau cho mọi học sinh:

• Tiểu học đầu cấp: gọi tên một số cảm xúc cơ bản; nhận ra dấu hiệu cơ thể như tim đập nhanh, mặt nóng hoặc muốn khóc; nói được điều gì khiến mình vui, buồn, giận hoặc lo.

• Tiểu học cuối cấp: phân biệt những cảm xúc gần nhau; liên hệ cảm xúc với suy nghĩ và hành động; nhận ra điểm mạnh hoặc phần mình cần hỗ trợ.

• THCS - THPT: nhận diện các yếu tố kích hoạt cảm xúc, phản tư về giá trị cá nhân, đánh giá cách cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định và giao tiếp.

Một số câu hỏi gợi ý để luyện self-awareness: “Em đang cảm thấy gì?”, “Điều gì khiến em phản ứng như vậy?”, “Cơ thể em đang cho em tín hiệu gì?”, “Điểm mạnh nào giúp em xử lý tình huống này?”. Hoạt động có thể đơn giản như check-in cảm xúc đầu giờ, nhật ký ngắn cuối ngày, chọn từ mô tả cảm xúc hoặc phản tư sau một nhiệm vụ khó.

2. Self-management - Tự quản lý: Biết điều chỉnh thay vì chỉ kìm nén

Self-management không có nghĩa là học sinh phải luôn bình tĩnh hoặc không được thể hiện cảm xúc. Năng lực này liên quan đến việc nhận ra phản ứng của mình và lựa chọn cách ứng phó phù hợp hơn với mục tiêu và bối cảnh. Một học sinh có thể vẫn thất vọng khi điểm thấp nhưng biết dừng lại, đọc phản hồi, hỏi lại giáo viên và lập kế hoạch sửa bài thay vì bỏ cuộc hoặc đổ lỗi.

Những hành vi có thể quan sát theo độ tuổi có thể gồm:

• Tiểu học đầu cấp: biết dừng lại khi được nhắc, sử dụng một chiến lược đơn giản như hít thở hoặc đếm chậm, chờ đến lượt và quay lại hoạt động sau khi bình tĩnh.

• Tiểu học cuối cấp: biết chọn chiến lược phù hợp hơn với tình huống, kiên trì với nhiệm vụ có độ khó vừa phải, quản lý thời gian hoặc chia nhỏ mục tiêu.

• THCS - THPT: lập mục tiêu, theo dõi tiến độ, điều chỉnh kế hoạch, quản lý áp lực và cân nhắc hậu quả trước khi phản ứng trong tình huống căng thẳng.

Câu hỏi phản tư có thể là: “Em muốn đạt điều gì trong tình huống này?”, “Nếu phản ứng ngay bây giờ thì điều gì có thể xảy ra?”, “Chiến lược nào đã giúp em bình tĩnh lần trước?”. Giáo viên có thể dùng hoạt động đặt mục tiêu tuần, kế hoạch “nếu - thì”, thang mức độ căng thẳng hoặc phản tư sau một lần học sinh phải sửa cách tiếp cận.

3. Social awareness - Nhận thức xã hội: Nhìn tình huống từ góc nhìn của người khác

Social awareness liên quan đến khả năng chú ý đến cảm xúc, nhu cầu, trải nghiệm và góc nhìn của người khác. Trong lớp học, điều này xuất hiện khi học sinh nhận ra bạn im lặng không có nghĩa là bạn không có ý kiến; khi các em biết rằng cùng một lời nói có thể tạo cảm giác khác nhau cho những người khác nhau; hoặc khi học sinh cân nhắc hoàn cảnh trước khi đánh giá hành vi của một bạn.

Biểu hiện theo độ tuổi có thể tiến triển từ việc nhận ra cảm xúc của người khác đến khả năng xem xét nhiều góc nhìn trong những vấn đề phức tạp:

• Tiểu học đầu cấp: nhận ra nét mặt hoặc giọng nói của người khác, biết hỏi “bạn có ổn không?”, hiểu rằng bạn khác mình có thể cảm thấy khác.

• Tiểu học cuối cấp: biết đặt mình vào vị trí của bạn, lắng nghe trước khi phản hồi, nhận ra nhu cầu hoặc hoàn cảnh có thể ảnh hưởng đến cách một người hành động.

• THCS - THPT: phân tích nhiều góc nhìn, cân nhắc bối cảnh văn hóa - xã hội, nhận diện định kiến hoặc giả định của bản thân khi đánh giá người khác.

Giáo viên có thể hỏi: “Nếu em là nhân vật này, em có thể nghĩ gì?”, “Bạn của em có thể đang cần điều gì?”, “Có góc nhìn nào chúng ta chưa nghe?”. Hoạt động đọc truyện, phân tích nhân vật, thảo luận tình huống, role-play hoặc phản tư về một xung đột đều có thể trở thành cơ hội luyện social awareness.

4. Relationship skills - Kỹ năng quan hệ: Học cách xây dựng và duy trì tương tác tích cực

Relationship skills không chỉ là “hòa đồng”. Năng lực này bao gồm giao tiếp, lắng nghe, hợp tác, thương lượng, giải quyết xung đột, đặt ranh giới phù hợp và biết tìm kiếm hỗ trợ. Trong lớp học nhóm, một học sinh có relationship skills tốt không nhất thiết là người nói nhiều nhất, mà là người biết chia sẻ lượt nói, hỏi lại để hiểu ý bạn, đưa phản hồi tôn trọng và giữ nhóm hướng về mục tiêu chung.

Các hành vi có thể quan sát gồm:

• Tiểu học đầu cấp: chờ lượt, chia sẻ tài liệu, dùng lời nói thay vì giành giật, biết nói xin lỗi hoặc nhờ người lớn hỗ trợ khi có xung đột.

• Tiểu học cuối cấp: biết lắng nghe chủ động, phân chia vai trò khi làm nhóm, dùng câu nói tôn trọng để bất đồng và cùng tìm giải pháp.

• THCS - THPT: giao tiếp rõ ràng về kỳ vọng và ranh giới, xử lý xung đột có trách nhiệm, xây dựng quan hệ hỗ trợ và biết khi nào cần tìm mentor, counselor hoặc người lớn đáng tin cậy.

Câu hỏi có thể dùng: “Điều gì giúp cuộc trao đổi này an toàn và tôn trọng?”, “Em có thể nói lại ý của bạn trước khi phản biện không?”, “Nhóm cần phân chia công việc thế nào để công bằng?”. Một hoạt động học thuật bình thường như peer feedback cũng có thể trở thành bài luyện relationship skills nếu giáo viên đặt mục tiêu rõ về cách lắng nghe và phản hồi.

5. Responsible decision-making - Ra quyết định có trách nhiệm: Từ lựa chọn nhỏ đến hệ quả dài hạn

Responsible decision-making là khả năng cân nhắc lựa chọn, hệ quả, sự an toàn, giá trị và ảnh hưởng đến người khác trước khi hành động. Trong thực tế, năng lực này không chỉ xuất hiện ở những quyết định “lớn”. Nó có mặt trong những lựa chọn rất thường ngày: có nên gửi một tin nhắn khi đang tức giận, có nên làm phần việc của nhóm cho xong dù chưa hiểu, có nên nói thật khi mình làm sai, hoặc nên tìm ai hỗ trợ khi gặp tình huống vượt quá khả năng tự xử lý.

Những biểu hiện theo độ tuổi có thể gồm:

• Tiểu học đầu cấp: biết dừng lại và chọn giữa một vài phương án đơn giản, nhận ra hành động của mình có thể làm người khác vui hoặc buồn.

• Tiểu học cuối cấp: cân nhắc hậu quả ngắn hạn, hiểu quy tắc và lý do đằng sau quy tắc, biết sửa sai hoặc chịu trách nhiệm cho phần việc của mình.

• THCS - THPT: so sánh nhiều lựa chọn, cân nhắc hệ quả dài hạn, giá trị cá nhân, lợi ích cộng đồng và mức độ rủi ro trước quyết định.

Câu hỏi phản tư có thể là: “Em có những lựa chọn nào?”, “Ai sẽ bị ảnh hưởng bởi quyết định này?”, “Hệ quả có thể xảy ra ngay và sau đó là gì?”, “Lựa chọn nào phù hợp nhất với giá trị em muốn giữ?”. Case study, tình huống đạo đức, kế hoạch mục tiêu cá nhân hoặc phân tích quyết định của nhân vật trong văn học đều là những cơ hội tự nhiên để luyện năng lực này.

Một bài học có thể chạm nhiều năng lực, nhưng vẫn cần một mục tiêu trọng tâm

Trong thực tế, năm năng lực CASEL không tách rời nhau. Một hoạt động làm việc nhóm có thể đồng thời yêu cầu học sinh tự quản lý cảm xúc, nhận thức góc nhìn của người khác, giao tiếp và ra quyết định. Một bài phản tư sau xung đột có thể vừa luyện self-awareness vừa phát triển relationship skills và responsible decision-making.

Tuy nhiên, nếu mỗi bài đều cố “dạy tất cả mọi thứ”, giáo viên rất dễ mất trọng tâm và học sinh cũng khó biết mình đang luyện kỹ năng nào. Cách hiệu quả hơn là xác định một năng lực chính cho bài học, sau đó xem các năng lực còn lại như phần hỗ trợ. Ví dụ, một bài về xử lý bất đồng có thể đặt relationship skills làm mục tiêu trọng tâm, còn self-management và social awareness là hai năng lực hỗ trợ để học sinh thực hiện kỹ năng giao tiếp tốt hơn.

Khi mục tiêu rõ ràng, giáo viên cũng dễ quan sát tiến bộ hơn. Thay vì nhận xét chung “em hợp tác tốt”, giáo viên có thể phản hồi cụ thể: “em đã lắng nghe hết ý của bạn trước khi phản hồi”, “em biết dừng lại khi bắt đầu bực”, hoặc “em đã đưa ra hai lựa chọn trước khi quyết định”. Những phản hồi kiểu này giúp học sinh hiểu hành vi nào cần tiếp tục luyện.

Checklist: Chương trình hiện tại có phủ đủ 5 năng lực CASEL không?

Giáo viên và tổ trưởng chuyên môn có thể dùng checklist dưới đây để rà soát chương trình SEL, hoạt động chủ nhiệm hoặc học liệu hiện tại. Mục tiêu không phải để “chấm điểm” chương trình theo một tiêu chuẩn duy nhất, mà để nhìn xem trường đang mạnh ở đâu và còn khoảng trống nào cần bổ sung.

1. Có nội dung giúp học sinh gọi tên, phân biệt và diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ, điểm mạnh và nhu cầu của bản thân không?

2. Có cơ hội để học sinh luyện chiến lược điều chỉnh cảm xúc, kiên trì, đặt mục tiêu và quản lý hành vi không?

3. Có hoạt động yêu cầu học sinh xem xét góc nhìn, cảm xúc và trải nghiệm của người khác không?

4. Có tình huống thực hành giao tiếp, lắng nghe, hợp tác, giải quyết xung đột và tìm kiếm hỗ trợ không?

5. Có bài học hoặc phản tư giúp học sinh cân nhắc lựa chọn, hệ quả, trách nhiệm và ảnh hưởng đến cộng đồng không?

6. Nội dung có phát triển theo độ tuổi, từ hành vi đơn giản đến khả năng phản tư và ra quyết định phức tạp hơn không?

7. Giáo viên có biết mục tiêu SEL chính của từng bài hoặc hoạt động là gì, hay các năng lực chỉ xuất hiện như thông điệp chung?

8. Học sinh có cơ hội luyện kỹ năng nhiều lần trong bối cảnh khác nhau, thay vì chỉ nghe một buổi chuyên đề rồi kết thúc không?

9. Có cơ chế để giáo viên trao đổi với phụ huynh bằng ngôn ngữ cụ thể về kỹ năng đang được luyện không?

10. Nhà trường có cách liên kết SEL với văn hóa học đường, hoạt động học thuật và các hệ thống hỗ trợ học sinh hiện có không?

Imagine Purpose K-5 minh họa cách biến 5 năng lực thành nội dung phù hợp lứa tuổi

Khi đánh giá một giải pháp SEL cho tiểu học, nhà trường nên quan tâm không chỉ việc chương trình “có nói đến” năm năng lực CASEL hay không, mà còn cách các khái niệm đó được chuyển thành nội dung học sinh nhỏ tuổi có thể hiểu và sử dụng. Imagine Purpose K-5 là một ví dụ có thể tham khảo ở điểm này.

Theo brochure sản phẩm, Imagine Purpose K-5 được thiết kế theo hướng scaffolded và age-appropriate. Học sinh được giới thiệu sáu cảm xúc cơ bản, luyện nhận diện cảm xúc ở bản thân và người khác, sau đó tiến dần đến điều chỉnh cảm xúc và lựa chọn phản ứng phù hợp. Chương trình cũng mô tả năm năng lực CASEL là nền tảng của lộ trình K-5.

Một yếu tố trực quan trong chương trình là The Sparks - nhóm nhân vật được dùng để hỗ trợ học sinh nhận biết và diễn đạt cảm xúc. Thay vì yêu cầu trẻ tiếp cận các khái niệm trừu tượng ngay từ đầu, hình ảnh nhân vật, từ vựng cảm xúc và các câu hỏi gợi mở giúp tạo một “ngôn ngữ chung” để giáo viên và học sinh nói về điều đang diễn ra bên trong mình. Đây là một cách minh họa cho nguyên tắc quan trọng của SEL ở tiểu học: khái niệm càng cụ thể, học sinh càng dễ thực hành.

Điều này không có nghĩa chỉ có một cách duy nhất để dạy 5 năng lực CASEL. Một trường có thể dùng truyện, role-play, hoạt động nghệ thuật, thảo luận lớp, journal hoặc những routine riêng. Giá trị của một chương trình có cấu trúc nằm ở việc giúp giáo viên có lộ trình, ngôn ngữ và học liệu nhất quán, từ đó giảm việc phải tự thiết kế mọi thứ từ đầu.

Từ khung năng lực đến văn hóa học đường

5 năng lực CASEL chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi ra khỏi slide trình chiếu và xuất hiện trong những tương tác hằng ngày: cách giáo viên phản hồi một học sinh đang bực, cách lớp xử lý bất đồng, cách phụ huynh hỏi con sau một ngày khó khăn, hay cách nhà trường giúp học sinh suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.

Vì vậy, bước tiếp theo sau khi hiểu 5 năng lực không phải là cố tạo thêm thật nhiều tiết SEL, mà là xác định những hành vi cụ thể trường muốn dạy và những thời điểm tự nhiên để học sinh luyện chúng. Khi mục tiêu rõ, giáo viên có thể đưa SEL vào hoạt động học thuật, sinh hoạt lớp, cố vấn, làm việc nhóm và phản tư mà không biến SEL thành một “môn phụ” tách khỏi đời sống học đường.

Đăng ký tài khoản Trial miễn phí, book demo, báo giá:

Quý nhà trường và thầy cô liên hệ BooksVN, nhà phân phối chỉ định của Imagine Learning, phụ trách các quốc gia gồm Việt Nam, Philippines, Malaysia, Singapore, Hong Kong, Indonesia, Ấn Độ, Bangladesh, Campuchia, Lào, Nhật Bản và Đài Loan thông qua các kênh sau:

Website: www.booksvn.com                Email: cs@booksvn.com

Mobile/WhatsApp: +84-915 920 514

Facebook: https://web.facebook.com/BooksVNeBooksachNgoaiVanchinhhang

Zalo OA: https://zalo.me/2230563715259512406

 

 

 

Chat WhatsApp Chat Zalo