Không đủ phòng lab vẫn dạy Science thực hành được không?
Thực hành Science là một cách học, không chỉ là một căn phòng
Dạy Science không có phòng lab là một khó khăn thực tế tại nhiều trường. Nhà trường muốn tăng hands-on learning nhưng chưa có không gian thí nghiệm chuyên dụng, giáo viên thiếu thời gian chuẩn bị, vật liệu nằm rải rác và không có nhân sự riêng để kiểm kê, vệ sinh hoặc bảo quản thiết bị. Vì vậy, tiết Science dễ quay về hình thức giáo viên giảng, học sinh ghi chép và xem một video minh họa.
Tuy nhiên, mục tiêu của Science thực hành không phải là đưa học sinh vào một căn phòng có thật nhiều thiết bị. Mục tiêu là tạo cơ hội để các em quan sát, đặt câu hỏi, đo lường, thử nghiệm, xây mô hình, phân tích dữ liệu và giải thích bằng bằng chứng. Nhiều trải nghiệm như vậy có thể được tổ chức ngay trong lớp học thông thường nếu hoạt động có quy mô phù hợp, vật liệu an toàn và quy trình quản lý rõ ràng.
Phòng lab chuyên dụng vẫn cần thiết đối với những thí nghiệm có hóa chất, nhiệt độ cao, thiết bị chính xác hoặc yêu cầu kiểm soát an toàn nghiêm ngặt. Nhưng thiếu phòng lab không có nghĩa nhà trường phải trì hoãn toàn bộ Science thực hành. Cách tiếp cận hợp lý hơn là xác định hoạt động nào có thể thực hiện dưới dạng micro-lab, hoạt động nào nên dùng science kits, và hiện tượng nào phù hợp hơn với digital lab, video investigation hoặc dữ liệu đã được thu thập sẵn.
Không phải thí nghiệm nào cũng cần phòng lab chuyên dụng
Một hoạt động thực hành có giá trị không được quyết định bởi số lượng thiết bị trên bàn. Hoạt động chỉ có ý nghĩa khi nó phục vụ một câu hỏi học tập rõ ràng và tạo ra bằng chứng để học sinh suy nghĩ. Trước khi lo về không gian, giáo viên cần xác định học sinh đang được yêu cầu làm gì với hiện tượng hoặc vấn đề khoa học.
1. Quan sát: Học sinh nhận biết đặc điểm, thay đổi, mẫu hình hoặc mối quan hệ. Hoạt động có thể chỉ cần một vật mẫu, ảnh theo thời gian, video cận cảnh hoặc một hiện tượng đơn giản xảy ra ngay trong lớp.
2. Đo lường: Học sinh sử dụng thước, đồng hồ, cân, nhiệt kế hoặc công cụ số để thu dữ liệu. Yêu cầu quan trọng là biết đại lượng nào cần đo, cách ghi lại dữ liệu và sai số có thể xuất hiện ở đâu.
3. Kiểm chứng một ý tưởng: Học sinh thay đổi một biến, giữ các điều kiện khác tương đối ổn định và so sánh kết quả. Đây có thể là hoạt động về ma sát, độ bền vật liệu, tốc độ tan, bóng đổ hoặc khả năng giữ nhiệt.
4. Thiết kế giải pháp: Học sinh tạo mẫu, thử nghiệm, nhận phản hồi và cải tiến. Những thử thách như xây cầu giấy, thiết kế bộ lọc nước mô hình hoặc tạo vật chắn gió có thể triển khai trên bàn học với vật liệu đơn giản.
5. Mô hình hóa: Khi không thể quan sát trực tiếp hệ Mặt Trời, cấu trúc bên trong Trái Đất hoặc chuyển động của phân tử, học sinh có thể dùng mô hình vật lý, sơ đồ, dữ liệu hoặc mô phỏng số để giải thích cơ chế.
Sau khi xác định mục tiêu, giáo viên mới lựa chọn hình thức. Nếu mục tiêu là nhận biết mẫu hình, một chuỗi ảnh hoặc dữ liệu thực có thể hiệu quả hơn một thí nghiệm cầu kỳ. Nếu mục tiêu là thiết kế và cải tiến, học sinh cần được chạm vào vật liệu và thử nhiều phương án. Nếu hiện tượng quá nguy hiểm hoặc không thể thu nhỏ, digital simulation là lựa chọn có mục đích chứ không phải giải pháp thay thế cho mọi hoạt động hands-on.
Micro-lab: thu nhỏ quy mô, không thu nhỏ tư duy khoa học
Micro-lab là hoạt động điều tra khoa học được thiết kế ở quy mô nhỏ, sử dụng ít vật liệu, thời gian ngắn và có thể thực hiện ngay tại bàn học hoặc một khu vực linh hoạt trong lớp. “Micro” nói về quy mô tổ chức, không có nghĩa học sinh chỉ làm theo hướng dẫn đơn giản hoặc nhận kết quả có sẵn.
Một micro-lab tốt vẫn cần câu hỏi, dự đoán, quan sát hoặc đo lường, cách ghi dữ liệu và phần giải thích sau hoạt động. Giáo viên có thể giảm số lượng vật liệu nhưng không nên bỏ bước học sinh suy nghĩ về biến số, so sánh kết quả và liên hệ bằng chứng với kết luận.
1. Quy mô vật liệu nhỏ: Ưu tiên cốc nhựa, khay nhỏ, giấy, dây chun, que gỗ, đất, nước, đá, nam châm, đèn pin hoặc vật dụng dễ mua và dễ thay thế.
2. Thời gian thực hiện có thể kiểm soát: Một hoạt động nên có điểm bắt đầu và kết thúc phù hợp với session. Những hiện tượng kéo dài nhiều ngày có thể được chuẩn bị trước, quan sát theo trạm hoặc kết hợp dữ liệu lớp học với dữ liệu mẫu.
3. Quy trình dọn dẹp đơn giản: Vật liệu được chia theo nhóm, có khay đựng, nhãn, số lượng và vị trí hoàn trả. Thời gian dọn dẹp cần được tính như một phần của lesson plan, không để trở thành phần việc phát sinh cuối giờ.
4. An toàn phù hợp lứa tuổi: Không sử dụng chất chưa rõ nguồn gốc, vật sắc, nguồn nhiệt hoặc phản ứng tạo khí khi lớp học không có điều kiện kiểm soát. Hướng dẫn an toàn phải được trình bày trước khi phát vật liệu.
5. Bằng chứng học tập nhìn thấy được: Học sinh cần để lại bảng dữ liệu, bản vẽ mô hình, ảnh chụp mẫu thử, ghi chú quan sát hoặc câu trả lời Claim-Evidence-Reasoning. Nếu hoạt động kết thúc bằng việc “làm xong sản phẩm”, giáo viên rất khó biết học sinh đã hiểu gì.
Ví dụ, khi học về lực và chuyển động, học sinh có thể dùng một khối gỗ nhỏ, dây chun và bề mặt có độ nhám khác nhau để quan sát cách năng lượng được tích trữ và giải phóng. Khi học về vật liệu, các nhóm có thể kiểm tra khả năng chịu tải của nhiều cấu trúc giấy. Khi học về nước, học sinh có thể so sánh tốc độ thấm qua các lớp vật liệu trong một mô hình nhỏ. Những hoạt động này không cần phòng lab nhưng vẫn tạo ra dữ liệu để phân tích.
An toàn và quản lý lớp học phải được thiết kế từ đầu
Lý do nhiều giáo viên ngại tổ chức hands-on learning không chỉ là thiếu thiết bị. Một lớp có 25 đến 35 học sinh có thể nhanh chóng trở nên hỗn loạn nếu vật liệu được phát tự do, vai trò nhóm không rõ và giáo viên phải vừa hướng dẫn vừa xử lý sự cố. Vì vậy, quản lý hoạt động phải được đưa vào thiết kế bài học ngay từ đầu.
1. Chuẩn hóa vai trò trong nhóm: Mỗi nhóm có người quản lý vật liệu, người ghi dữ liệu, người thực hiện thao tác và người báo cáo. Vai trò có thể luân phiên để mọi học sinh đều tham gia.
2. Chia vật liệu theo khay: Mỗi khay mang mã nhóm, có danh sách số lượng và ảnh minh họa cách sắp xếp. Giáo viên kiểm tra nhanh trước và sau tiết học thay vì đếm từng món rời.
3. Dạy quy trình trước khi phát dụng cụ: Học sinh cần biết khi nào được chạm vào vật liệu, tín hiệu dừng hoạt động, cách báo sự cố và cách xử lý chất lỏng bị đổ.
4. Thử nghiệm trước hoạt động: Giáo viên nên chạy thử với đúng vật liệu, đúng thời lượng và điều kiện lớp học. Một hoạt động đẹp trên Internet có thể không ổn định khi thay đổi loại giấy, lượng nước hoặc kích thước mẫu.
5. Có phương án thay thế: Nếu vật liệu thiếu, thiết bị không hoạt động hoặc thời gian bị rút ngắn, giáo viên cần biết phần nào có thể chuyển sang dữ liệu mẫu, video hoặc thảo luận mà vẫn giữ mục tiêu học tập.
Khi những quy trình này được lặp lại nhất quán, học sinh dần hình thành thói quen làm việc như một cộng đồng khoa học. Thời gian tổ chức ban đầu có thể nhiều hơn, nhưng các session sau sẽ hiệu quả hơn vì giáo viên không phải giải thích lại toàn bộ cách nhận, dùng và hoàn trả vật liệu.
Science kits giúp chuẩn hóa vật liệu và giảm thời gian chuẩn bị
Nếu mỗi giáo viên phải tự mua vật liệu, chia phần, ghi nhãn và tìm chỗ cất, chi phí vận hành có thể lớn hơn giá trị của chính vật liệu. Science kits giải quyết vấn đề này bằng cách tập hợp vật tư theo module, lesson hoặc nhóm học sinh. Lợi ích quan trọng không chỉ là “có sẵn đồ dùng”, mà là tăng tính nhất quán giữa các lớp và giảm rủi ro thiếu một thành phần quan trọng vào phút cuối.
Một bộ science kits hữu ích nên đi kèm thông tin rõ ràng, thay vì chỉ là hộp vật liệu. Nhà trường có thể dùng checklist sau khi đánh giá:
1. Danh sách vật liệu theo session: Giáo viên biết món nào dùng cho demonstration, món nào phát theo nhóm và món nào cần chuẩn bị thêm tại địa phương.
2. Phân biệt vật tư tiêu hao và tái sử dụng: Nhà trường có thể lập kế hoạch replenishment, tránh đến giữa năm mới phát hiện những thành phần quan trọng đã hết.
3. Hướng dẫn bảo quản và vệ sinh: Thiết bị cần được làm sạch, sấy khô hoặc cất ở điều kiện nào phải được nêu rõ để nhiều giáo viên có thể dùng chung.
4. Quy cách số lượng: Kit cần phù hợp với sĩ số và cách tổ chức nhóm thực tế. Một bộ mẫu cho giáo viên không thể thay thế bộ vật liệu để học sinh trực tiếp điều tra.
5. Liên kết trực tiếp với lesson plan: Mỗi món vật liệu phải gắn với câu hỏi, bước điều tra và bằng chứng học tập. Nếu giáo viên phải tự đoán “hộp này dùng vào bài nào”, kit chưa thực sự giảm tải.
Science kits không loại bỏ hoàn toàn việc chuẩn bị. Giáo viên vẫn cần xem trước lesson, kiểm tra tình trạng vật liệu và điều chỉnh theo bối cảnh lớp. Tuy nhiên, kit tốt giúp chuyển công việc từ “tự xây hệ thống vật tư” sang “kiểm tra và tổ chức một hệ thống đã được chuẩn hóa”.
Khi nào digital lab hoặc video investigation là lựa chọn hợp lý?
Digital lab, mô phỏng số và video investigation thường bị đặt đối lập với hands-on learning. Trên thực tế, mỗi hình thức giúp học sinh tiếp cận một loại hiện tượng khác nhau. Công nghệ có giá trị khi nó mở ra điều học sinh không thể quan sát an toàn hoặc đầy đủ trong lớp, chứ không phải khi chỉ làm cho slide sinh động hơn.
1. Hiện tượng quá lớn hoặc quá xa: Chuyển động của mảng kiến tạo, hệ thời tiết, hệ sinh thái rộng, không gian hoặc quá trình địa chất không thể được tái tạo đầy đủ trên bàn học.
2. Hiện tượng quá nhỏ hoặc quá nhanh: Tương tác ở cấp độ tế bào, phân tử, dòng điện hoặc một phản ứng diễn ra trong thời gian rất ngắn có thể cần hình ảnh cận cảnh, hoạt hình khoa học hoặc mô phỏng có thể tạm dừng.
3. Hiện tượng nguy hiểm hoặc không phù hợp lứa tuổi: Cháy rừng, động đất, hóa chất, áp suất cao hoặc thiết bị công nghiệp nên được quan sát qua dữ liệu, video và mô hình an toàn.
4. Hiện tượng kéo dài: Sự phát triển của sinh vật, biến đổi môi trường và dữ liệu khí hậu có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều năm. Học sinh có thể kết hợp quan sát ngắn hạn của mình với bộ dữ liệu dài hạn.
5. Cần thử nhiều kịch bản: Mô phỏng cho phép học sinh thay đổi biến số, chạy lại nhiều lần và nhìn thấy hệ quả nhanh. Đây là lợi thế khi mục tiêu là nhận biết quan hệ giữa các biến, nhưng kết quả vẫn cần được thảo luận và kiểm chứng bằng lập luận.
Một digital simulation tốt không nên biến học sinh thành người bấm nút để nhận hiệu ứng. Học sinh vẫn cần dự đoán, lựa chọn biến, ghi dữ liệu, so sánh các lần chạy và giải thích. Video investigation cũng cần câu hỏi quan sát, điểm dừng và nhiệm vụ xử lý thông tin. Nếu không có cấu trúc này, công nghệ chỉ thay thế việc giáo viên kể bằng việc màn hình kể.
Mô hình blended lab: kết hợp trải nghiệm vật lý, dữ liệu số và đọc khoa học
Trong điều kiện không có phòng lab, mô hình khả thi nhất thường không phải chọn hoàn toàn hands-on hoặc hoàn toàn digital. Một blended lab kết hợp nhiều nguồn bằng chứng để học sinh xây dựng hiểu biết. Mỗi hình thức đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong cùng một câu hỏi điều tra.
Bước 1 - Khơi gợi hiện tượng: Học sinh quan sát một vật mẫu, ảnh, demonstration ngắn hoặc video có chủ đích và ghi lại điều mình nhận thấy, điều còn thắc mắc.
Bước 2 - Trải nghiệm vật lý: Nhóm thực hiện micro-lab hoặc thử thách thiết kế để tạo dữ liệu của chính mình. Hoạt động nên tập trung vào một hoặc hai biến có thể kiểm soát trong lớp.
Bước 3 - Mở rộng bằng dữ liệu số: Học sinh dùng simulation, dataset hoặc video để kiểm tra trường hợp không thể thực hiện trực tiếp, tăng số lượng mẫu hoặc xem hiện tượng ở quy mô khác.
Bước 4 - Đọc tài liệu khoa học: Một scientific text ngắn giúp học sinh bổ sung khái niệm, từ vựng và thông tin từ chuyên gia. Văn bản không thay thế điều tra mà giúp giải thích điều học sinh đã quan sát.
Bước 5 - Báo cáo bằng chứng: Học sinh trình bày Claim-Evidence-Reasoning, cập nhật mô hình hoặc đề xuất cải tiến. Giáo viên dùng formative assessment để nhận biết misconception và quyết định phần cần dạy lại.
Ví dụ trong một tiết 50 phút về ma sát, giáo viên có thể mở đầu bằng video ngắn về hệ thống phanh. Học sinh dùng các bề mặt khác nhau để đo quãng đường một vật trượt, sau đó quan sát mô phỏng hoặc dữ liệu về lực ma sát trong những điều kiện khó tạo trong lớp. Cuối tiết, mỗi nhóm đưa ra claim về loại bề mặt tạo ma sát lớn hơn, trích dữ liệu của nhóm làm evidence và giải thích cơ chế bằng reasoning.
Đánh giá thực hành dựa trên bằng chứng, không chỉ dựa trên sản phẩm đẹp
Một khó khăn khác khi dạy Science thực hành là giáo viên dễ chấm sản phẩm cuối cùng thay vì chấm quá trình tư duy. Cây cầu giấy đứng vững, bộ lọc cho nước trong hơn hoặc mô hình được trang trí đẹp chưa đủ chứng minh học sinh hiểu nguyên lý khoa học. Kết quả có thể đến từ may mắn, sự hỗ trợ của một bạn trong nhóm hoặc việc làm theo hướng dẫn mà không hiểu lý do.
Formative assessment nên xuất hiện trước, trong và sau hoạt động. Trước khi điều tra, giáo viên hỏi dự đoán và lý do. Trong quá trình làm, giáo viên quan sát cách nhóm thay đổi biến, ghi dữ liệu và xử lý kết quả không như mong đợi. Sau hoạt động, học sinh phải sử dụng bằng chứng để giải thích, so sánh với dự đoán ban đầu và nêu giới hạn của thử nghiệm.
Claim: Câu trả lời hoặc kết luận trực tiếp cho câu hỏi điều tra. Claim cần đủ cụ thể để có thể được bằng chứng ủng hộ hoặc bác bỏ.
Evidence: Số liệu, quan sát, hình ảnh, kết quả simulation hoặc thông tin từ scientific text có liên quan trực tiếp. Học sinh cần chọn bằng chứng, không chỉ chép toàn bộ bảng dữ liệu.
Reasoning: Phần giải thích vì sao evidence hỗ trợ claim, sử dụng khái niệm khoa học phù hợp. Đây thường là phần giúp giáo viên nhìn thấy học sinh thực sự hiểu hay chỉ mô tả kết quả.
Khi assessment được thiết kế theo hướng này, nhà trường không cần một phòng lab lớn để tạo ra bằng chứng học tập chất lượng. Điều quan trọng là mỗi hoạt động đều có mục tiêu, sản phẩm tư duy và rubric hoặc tiêu chí quan sát rõ ràng.
Nhà trường cần chuẩn bị gì để triển khai Science thực hành không có lab?
Triển khai bền vững cần nhiều hơn nỗ lực cá nhân của một giáo viên nhiệt tình. Nhà trường nên xem hands-on learning như một quy trình vận hành chung, có phân công, ngân sách và tiêu chí an toàn.
1. Lập bản đồ hoạt động theo chương trình: Phân loại lesson nào có thể dùng micro-lab trong lớp, lesson nào cần không gian chuyên dụng, lesson nào phù hợp digital investigation và lesson nào cần dữ liệu hoặc video.
2. Tạo khu lưu trữ tập trung: Dù không có phòng lab, trường vẫn cần tủ hoặc kho nhỏ có nhãn, danh sách và người phụ trách. Không nên để vật liệu phân tán trong phòng cá nhân của từng giáo viên.
3. Chuẩn hóa safety routine: Xây hướng dẫn ngắn theo lứa tuổi, quy tắc sử dụng dụng cụ, xử lý chất lỏng, vệ sinh tay, báo cáo sự cố và kiểm tra vật liệu trước tiết học.
4. Dành thời gian planning theo nhóm: Giáo viên cùng grade hoặc cùng môn nên chạy thử hoạt động, thống nhất cách thu bằng chứng và chia sẻ kinh nghiệm sau session đầu tiên.
5. Theo dõi chi phí tiêu hao: Ngân sách không chỉ dành cho kit ban đầu mà cần có kế hoạch bổ sung vật tư, thay dụng cụ hỏng và xử lý bảo quản.
6. Đánh giá theo mức độ học sinh tham gia: Một chương trình không nên được đánh giá chỉ bằng số lượng thí nghiệm. Cần xem học sinh có đặt câu hỏi, sử dụng dữ liệu, giải thích, thiết kế và cải tiến hay không.
Với cách tổ chức này, trường có thể bắt đầu ở quy mô nhỏ, chẳng hạn một module mỗi học kỳ hoặc một grade pilot, sau đó mở rộng dựa trên dữ liệu về thời gian chuẩn bị, an toàn, mức độ tham gia và chất lượng bài làm của học sinh.
Một ví dụ tham khảo: cách Twig Science kết hợp nhiều hình thức điều tra
Khi đánh giá một chương trình Science cho trường chưa có phòng lab đầy đủ, nhà trường có thể tham khảo cách các thành phần hands-on, digital và scientific text được tổ chức trong cùng một learning flow. Imagine Learning Twig Science là một ví dụ cho mô hình này: học sinh tiếp cận hiện tượng thông qua hands-on labs, digital labs hoặc interactives, STEM experiences, scientific text investigations và video investigations thay vì phụ thuộc vào một loại hoạt động duy nhất.

Điểm đáng chú ý không nằm ở việc chương trình có nhiều media, mà ở vai trò của từng media. Hands-on được dùng khi học sinh cần thao tác, thiết kế hoặc tạo dữ liệu. Digital interactives mở rộng những hiện tượng khó tái tạo. Video investigation đưa học sinh đến các bối cảnh thực tế và nghề nghiệp STEM. Scientific text giúp các em đọc, viết và sử dụng bằng chứng như một phần của việc học Science.

Micro-labs và hướng dẫn dành trực tiếp cho học sinh
Trong bộ leveled readers của Twig Science, các mục “Be a Scientist” giới thiệu micro-labs có thể thực hiện mà không cần thiết bị chuyên dụng. Hướng dẫn được trình bày cho học sinh, gồm vật liệu, cách thiết lập, các bước thử nghiệm và yêu cầu ghi hoặc biểu diễn kết quả. Đây là một tiêu chí hữu ích khi trường đánh giá tài nguyên: hoạt động cần đủ rõ để học sinh chủ động làm việc, nhưng vẫn để lại không gian cho dự đoán, quan sát và so sánh.

Dù hoạt động đã có hướng dẫn, giáo viên vẫn cần xem trước mức độ an toàn, điều chỉnh vật liệu theo điều kiện địa phương và xác định bằng chứng cần thu. Một chương trình ready-to-teach nên giảm thao tác chuẩn bị lặp lại, không loại bỏ quyết định chuyên môn của giáo viên.
Science kits, tài nguyên số và lesson plan cần nằm trong cùng hệ thống
Twig Science tổ chức các thành phần triển khai gồm tài liệu học sinh, Teacher Edition hoặc nền tảng giáo viên, science kits và tài nguyên số. Với trường thiếu phòng lab, cách tổ chức này có thể giúp xác định rõ hoạt động nào dùng vật liệu vật lý, hoạt động nào dùng digital investigation và tài nguyên nào cần được giáo viên chuẩn bị trước.

Ở bậc middle school, program components cũng thể hiện Student Twig Journal, Teacher Supports, science kits, digital interactives và công cụ video makerspace. Nhà trường không nên nhìn các thành phần này như danh sách tính năng riêng lẻ. Câu hỏi quan trọng là chúng có liên kết trực tiếp với scope and sequence, lesson flow, assessment và class management hay không.

Twig Science có thể phù hợp với trường nào?
Twig Science có thể là lựa chọn tham khảo cho trường quốc tế, trường song ngữ hoặc đơn vị muốn triển khai chương trình Science theo hướng phenomenon-based, inquiry-based learning và three-dimensional learning nhưng chưa có phòng lab chuyên dụng ở mọi grade. Việc kết hợp science kits, micro-labs, digital interactives, video và scientific texts tạo ra nhiều phương án triển khai hơn so với mô hình chỉ dựa vào thí nghiệm truyền thống.
Tuy nhiên, nhà trường vẫn cần kiểm tra sĩ số, thời lượng session, không gian lưu trữ, thiết bị học sinh, ngôn ngữ giảng dạy, quy trình nhập và bổ sung kits, cũng như mức độ phù hợp với chuẩn đầu ra của trường. Digital lab không giải quyết được vấn đề nếu hạ tầng mạng không ổn định; science kits cũng không tạo ra hands-on learning hiệu quả nếu giáo viên chưa có thời gian onboarding và chạy thử lesson.
Một pilot nên đo ít nhất bốn yếu tố: thời gian giáo viên chuẩn bị, mức độ học sinh trực tiếp thao tác hoặc phân tích dữ liệu, chất lượng Claim-Evidence-Reasoning, và khả năng vận hành vật liệu giữa nhiều lớp. Kết quả pilot sẽ giúp nhà trường quyết định nên triển khai toàn bộ chương trình, chọn một số module hay điều chỉnh mô hình blended lab theo điều kiện thực tế.
Đăng ký tài khoản Trial miễn phí, book demo, báo giá:
Quý nhà trường và thầy cô liên hệ BooksVN, nhà phân phối chỉ định của Imagine Learning, phụ trách các quốc gia gồm Việt Nam, Philippines, Malaysia, Singapore, Hong Kong, Indonesia, Ấn Độ, Bangladesh, Campuchia, Lào, Nhật Bản và Đài Loan thông qua các kênh sau:
Website: www.booksvn.com Email: cs@booksvn.com
Mobile/WhatsApp: +84-915 920 514
Facebook: https://web.facebook.com/BooksVNeBooksachNgoaiVanchinhhang
Zalo OA: https://zalo.me/2230563715259512406